MAX COLOR CODING SYSTEM

[ point evaluation5/5 ]1 people who voted
Đã xem: 3387 | Cật nhập lần cuối: 4/6/2015 10:56:02 PM | RSS
HỆ THỐNG MÃ MÀU BỘT SƠN MAX
MAX POWDER COATINGS CODING SYSTEM
---
Quy cách mã màu (Color and serial number)
MAX COLOR CODING SYSTEM

Color group (Nhóm màu) -----------------------------------------------------------------------------------------Hệ bột sơn (Chemistry system)

0 --Trắng (White)
1 --Đen (Black)
2 --Đỏ (Red)
3 --Cam (Orange)
4 --Vàng (Yellow)
5 --Xanh dương (Blue)
6 --Xanh lá (Green)
7 --Kem (Cream)
8 --Metalic (Metal like)
--9-- --Xám (Grey)
----P---- Bột sơn hệ Polyester (Ngoài trời)
Polyester Powder (Outdoor)
----M---- Bột sơn hệ Hybrid (Trong nhà)
Hybrid Powder (Indoor)
----E---- Bột sơn hệ Epoxy
Epoxy Powder
----S---- Bột sơn Super durable
Super durable Powder
----PU---- Bột sơn hệ Polyurethane
Polyurethane Powder

Đặc tính bề mặt (Surface appearance)

A

---Bề mặt phẳng, độ bóng từ 81 ~ 100% - Smooth finish, gloss range at 600C 81 ~ 100%)

B

---Bề mặt phẳng, độ bóng từ 41 ~ 80% - Smooth finish, gloss range at 600C 41 ~ 80%)

F

---Bề mặt phẳng, độ bóng từ 16 ~ 40% - Smooth finish, gloss range at 600C 16 ~ 40%)

X

---Bề mặt phẳng, độ bóng từ 5 ~ 15% - Smooth finish, gloss range at 600C 5 ~ 15%)

H

---Bột sơn vân búa – Hammertone (Hammertone finish)

T

---Bột sơn nhám cát – Texture (Texture finish)

W

---Bột sơn nhăn – Wrinkle (Wrinkle finish)

S

---Bột sơn nhũ bạc – Silver tone (Silver tone finish)